Thứ Hai, 30 tháng 7, 2018

Tổng hợp các cụm từ tiếng Anh về chủ đề Sleeping

Đi ngủ
Go to bed: đi ngủ (có dự định từ trước)
Fall asleep: ngủ (không có dự định từ trước).
Go straight to sleep: ngủ ngay lập tức sau một việc gì đó
Tuck (someone) in: ôm ấp, vỗ về một ai đó cho dễ ngủ
Take a nap: chợp mắt một lúc
(Someone) is passed out: ngủ thiếp đi .
Giấc ngủ
Get a good night's sleep: ngủ một giấc ngon lành
A heavy sleeper: ngủ rất say, không dễ dàng bị tỉnh giấc 
Sleep like a baby: ngủ sâu và có vẻ bình yên như một đứa trẻ.
Sleep like a log: ngủ say như chết
Snore: ngáy
Sleep on back: ngủ nằm ngửa
Sleep on stomach: ngủ nằm sấp
Sleep on side: ngủ nằm nghiêng
Get ... hours of sleep a night: ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm
Không ngủ
Stay up late: thức khuya
Be tossing and turning all night: trằn trọc khó ngủ
A restless sleeper: trằn trọc, thao thức, tỉnh giấc giữa đêm
Have insomnia: mắc chứng mất ngủ
Pull an all-nighter: thức suốt đêm để làm việc, học bài hoặc ra ngoài
A night owl: cú đêm (những người hay thức khuya)
Sleep in: ngủ nướng
Thức giấc
Crawl back in bed: ngủ lại sau khi tỉnh giấc
Wake up to an alarm: tỉnh dậy khi chuông báo thức reo
Get up at the crack of dawn: thức giấc sớm khi mặt trời mọc
Oversleep: ngủ quá giấc, dậy trễ
Rise and shine: câu dùng để nói với ai đó khi tỉnh dậy, mang tính cổ vũ
An early bird: một người dậy sớm
Buồn ngủ
Drowsy: buồn ngủ, thờ thẫn, gà gật.
I can barely hold my eyes open: Tôi cố gắng mở mắt nhưng mắt cứ díu lại. 
I'm exhausted: Tôi kiệt sức (và buồn ngủ).

Không có nhận xét nào: